Viêm gan B hiện vẫn là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây xơ gan và ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) tại Việt Nam. Theo WHO, có khoảng 296 triệu người trên toàn cầu đang sống chung với HBV, trong đó hơn 800.000 ca tử vong mỗi năm chủ yếu do biến chứng xơ gan và HCC.

Tần suất xét nghiệm theo khuyến cáo lâm sàng trong quản lý viêm gan B
1. Người mới phát hiện viêm gan B và chưa điều trị
Ở nhóm bệnh nhân mới được chẩn đoán và chưa điều trị kháng virus, các xét nghiệm ALT, AST và HBV DNA nên được kiểm tra mỗi 3–6 tháng. HBeAg và Anti-HBe cần được theo dõi định kỳ nhằm phát hiện hiện tượng chuyển đảo huyết thanh, từ đó đánh giá diễn tiến bệnh và thời điểm can thiệp điều trị.
2. Bệnh nhân đang điều trị kháng virus
Đối với bệnh nhân đang điều trị, ALT, AST và HBV DNA cần được theo dõi sát để đánh giá hiệu quả điều trị và phát hiện sớm tình trạng kháng thuốc. Đồng thời, albumin, bilirubin cùng với AFP kết hợp siêu âm gan nên được thực hiện mỗi 6 tháng để tầm soát ung thư biểu mô tế bào gan.
3. Bệnh nhân thuộc nhóm nguy cơ cao
Những bệnh nhân có xơ gan, tiền sử gia đình ung thư gan, nam giới trên 40 tuổi hoặc nữ giới trên 50 tuổi được xếp vào nhóm nguy cơ cao và cần được tầm soát HCC định kỳ theo phác đồ chuyên khoa.

Các nhóm xét nghiệm trọng yếu trong quản lý viêm gan B
1. Men gan – chỉ dấu viêm và hoại tử tế bào gan
ALT (Alanine Aminotransferase) là chỉ số trung tâm trong đánh giá hoạt tính bệnh. Theo khuyến cáo AASLD 2018, ALT tăng từ hai lần giới hạn trên bình thường (ULN) trở lên ở bệnh nhân có HBV DNA cao là một tiêu chí quan trọng để xem xét khởi trị. AST (Aspartate Aminotransferase) khi tăng trội hơn ALT cần được lưu ý vì có thể gợi ý tình trạng xơ gan tiến triển. GGT (Gamma-Glutamyl Transferase) có vai trò hỗ trợ phân biệt tổn thương gan – mật, đặc biệt khi tăng đồng thời với phosphatase kiềm.
2. Đánh giá chức năng tổng hợp của gan
Albumin giảm phản ánh suy giảm chức năng tổng hợp của gan, thường gặp ở bệnh nhân xơ gan mất bù. Bilirubin toàn phần và trực tiếp tăng trong giai đoạn viêm gan nặng hoặc ứ mật và có giá trị tiên lượng xấu khi tình trạng này kéo dài.
3. Đánh giá hoạt động của virus HBV
HBeAg phản ánh sự nhân lên mạnh của virus và liên quan đến nguy cơ lây nhiễm cao. Anti-HBe thường xuất hiện sau chuyển đảo huyết thanh và cho thấy đáp ứng miễn dịch tốt hơn. HBV DNA định lượng được xem là tiêu chuẩn vàng để đánh giá tải lượng virus.
Theo EASL 2017, HBV DNA trên 2.000 IU/mL kèm ALT tăng hoặc có xơ gan là chỉ định điều trị. Chỉ số này cũng đóng vai trò quan trọng trong theo dõi đáp ứng kháng virus và phát hiện sớm kháng thuốc.
4. Marker tầm soát ung thư gan
AFP (Alpha-fetoprotein) mặc dù không có độ nhạy tuyệt đối nhưng vẫn được khuyến cáo sử dụng kết hợp với siêu âm gan mỗi 6 tháng để tầm soát HCC ở bệnh nhân viêm gan B mạn, đặc biệt ở các nhóm nguy cơ cao như bệnh nhân xơ gan, nam giới trên 40 tuổi hoặc có tiền sử gia đình ung thư gan.

Panel xét nghiệm viêm gan B đang được triển khai tại OneLab
OneLab triển khai panel xét nghiệm ưu đãi nhằm hỗ trợ bệnh nhân viêm gan B trong việc tầm soát và theo dõi điều trị. Panel bao gồm các xét nghiệm men gan như AST, ALT, GGT; đánh giá chức năng tổng hợp gan với albumin và bilirubin toàn phần, trực tiếp; các chỉ điểm virus gồm HBeAg, Anti-HBe và HBV DNA định lượng; cùng marker ung thư gan AFP.
Vai trò của xét nghiệm trong theo dõi và cá thể hóa điều trị
OneLab cung cấp kết quả xét nghiệm nhanh chóng và chính xác, với sự hỗ trợ của đội ngũ cố vấn chuyên môn trong việc đánh giá từng chỉ số xét nghiệm. Dựa trên kết quả, bác sĩ có thể định hướng cá thể hóa chiến lược xử trí phù hợp với từng đối tượng bệnh nhân, gợi ý chuyên khoa liên quan và xây dựng kế hoạch theo dõi đáp ứng điều trị, dự báo nguy cơ kháng thuốc cũng như tầm soát biến chứng HCC kịp thời.
Tài liệu tham khảo:
[1]. EASL 2017 Clinical Practice Guidelines on the management of hepatitis B virus infection.
[2]. AASLD 2018 Hepatitis B Guidance (updated) Hepatitis B Monitoring: Core Concept – Hepatitis B Online, UW