Bệnh mạch vành (đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim)

Bệnh mạch vành (đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim)

Bệnh mạch vành (đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim)

Chỉ từ 1,015,000đ
Bệnh mạch vành (đau thắt ngực, nhồi máu cơ tim)
Gói Cơ bản

Tầm soát ban đầu

10 chỉ số
1,015,000đ
Gói Tiêu chuẩn

Phân tầng chẩn đoán

14 chỉ số
2,424,000đ
Gói Nâng cao

Phân tầng điều trị

2 chỉ số
4,214,000đ
Xét nghiệm bộ mỡ gồm Cholesterol toàn phần, Triglycerid, HDL-C và LDL-C, giúp đánh giá rối loạn lipid máu và nguy cơ xơ vữa động mạch. Kết quả dùng trong tầm soát, chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh tim mạch.
Xét nghiệm này cung cấp thông tin về hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hemoglobin. Kết quả hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch và bệnh lý tủy xương.
Xét nghiệm tế bào nước tiểu bằng máy tự động giúp chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến thận và đường tiết niệu như viêm nhiễm, tổn thương thận, hay các bệnh lý hệ thống ảnh hưởng đến thận. Đánh giá các tế bào và chất cặn trong nước tiểu có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, từ đó hướng dẫn điều trị phù hợp.
Xét nghiệm định lượng tế bào hồng cầu, bạch cầu và biểu mô trong nước tiểu bằng máy tự động, giúp phát hiện viêm, nhiễm khuẩn hoặc tổn thương thận.
CK-MB là enzym đặc hiệu của cơ tim. Xét nghiệm được sử dụng để chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp, theo dõi tổn thương cơ tim và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh lý mạch vành.
Xét nghiệm Creatinin và eGFR được dùng để đánh giá chức năng lọc cầu thận. Kết quả giúp phát hiện sớm suy thận, theo dõi tiến triển bệnh thận mạn và điều chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận.
Xét nghiệm glucose đánh giá tình trạng chuyển hóa đường trong cơ thể. Kết quả giúp chẩn đoán, sàng lọc và theo dõi đái tháo đường, hạ đường huyết hoặc rối loạn dung nạp glucose.
Xét nghiệm HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2–3 tháng gần nhất. Kết quả giúp chẩn đoán, theo dõi và đánh giá kiểm soát đái tháo đường
Xét nghiệm Định lượng Troponin T hs giúp phát hiện sớm nhồi máu cơ tim cấp, đánh giá mức độ tổn thương tim, và theo dõi đáp ứng điều trị ở bệnh nhân có đau ngực hoặc nghi ngờ hội chứng mạch vành cấp. Kết quả giúp chẩn đoán chính xác hơn trong giai đoạn sớm, ngay cả khi thay đổi nồng độ rất nhỏ, hỗ trợ tiên lượng biến cố tim mạch và quản lý điều trị kịp thời.
Đánh giá chức năng lọc và bài tiết của thận. Nồng độ tăng trong suy thận, mất nước hoặc chế độ ăn giàu protein.
Xét nghiệm Lipoprotein (a) giúp đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch xơ vữa độc lập với cholesterol toàn phần và LDL-C, vì Lp(a) có xu hướng di truyền và không bị ảnh hưởng nhiều bởi chế độ ăn. Kết quả giúp phát hiện sớm nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ hoặc xơ vữa động mạch sớm, và hỗ trợ lập kế hoạch dự phòng, theo dõi điều trị hạ lipid máu chuyên biệt.
CRP hs là dạng độ nhạy cao của protein phản ứng C, dùng để phát hiện tình trạng viêm mức độ thấp. Xét nghiệm hỗ trợ đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch, đặc biệt trong tầm soát và theo dõi bệnh nhân có rối loạn lipid máu hoặc đái tháo đường.
Xét nghiệm Homocystein đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa methionin. Nồng độ tăng có liên quan đến xơ vữa động mạch, huyết khối, thiếu vitamin B12 hoặc acid folic. Phương pháp: UV-Vis Khoảng tham chiếu: 5 - 15µmol/L
Định lượng proBNP (NT-proBNP) được sử dụng để đánh giá tình trạng suy tim và phân biệt giữa nguyên nhân tim mạch và không do tim mạch của các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, và phù nề. Giúp chẩn đoán suy tim mà còn có giá trị trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi hiệu quả của điều trị. Hỗ trợ phân biệt giữa nguyên nhân tim mạch và các nguyên nhân khác của triệu chứng lâm sàng
APOE genotype là xét nghiệm di truyền xác định kiểu gen của gen Apolipoprotein E (APOE) bằng Real-time PCR, giúp đánh giá nguy cơ bệnh Alzheimer, rối loạn lipid và nguy cơ tim mạch. Các alen APOE ε2: có xu hướng bảo vệ (giảm nguy cơ Alzheimer). ε3: phổ biến nhất, nguy cơ trung bình. ε4: tăng nguy cơ Alzheimer và bệnh tim mạch.
Phát hiện các biến thể gen CYP2C19 ảnh hưởng đến chuyển hóa thuốc (như clopidogrel, PPI). Xét nghiệm giúp cá thể hóa liều điều trị và giảm nguy cơ kháng thuốc hoặc tác dụng phụ.

Đăng ký tư vấn