Định lượng Calprotectin trong phân giúp đánh giá mức độ viêm niêm mạc ruột. Xét nghiệm được sử dụng để phân biệt viêm ruột mạn tính (IBD) với hội chứng ruột kích thích (IBS) và theo dõi đáp ứng điều trị.
Xét nghiệm này cung cấp thông tin về hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hemoglobin. Kết quả hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch và bệnh lý tủy xương.
Xét nghiệm FOB phát hiện vi lượng máu trong phân, giúp sàng lọc chảy máu tiêu hóa kín, polyp hoặc ung thư đại - trực tràng giai đoạn sớm.
Xét nghiệm đo tốc độ lắng hồng cầu (ESR) giúp phát hiện tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý tự miễn. ESR tăng trong viêm mạn, ung thư hoặc rối loạn mô liên kết.
Albumin là protein chính trong huyết tương, phản ánh tình trạng dinh dưỡng và chức năng gan. Nồng độ giảm trong bệnh gan mạn, hội chứng thận hư hoặc suy dinh dưỡng.
CRP hs là dạng độ nhạy cao của protein phản ứng C, dùng để phát hiện tình trạng viêm mức độ thấp. Xét nghiệm hỗ trợ đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch, đặc biệt trong tầm soát và theo dõi bệnh nhân có rối loạn lipid máu hoặc đái tháo đường.
Panel 3 kháng thể tiêu hoá tự miễn IgA là bộ xét nghiệm miễn dịch tự kháng thể dùng để sàng lọc và hỗ trợ chẩn đoán các bệnh tiêu hoá do cơ chế tự miễn, đặc biệt bệnh Celiac (không dung nạp gluten).
PSC Screening là bộ xét nghiệm miễn dịch tự kháng thể dùng để hỗ trợ sàng lọc và định hướng chẩn đoán viêm xơ đường mật nguyên phát (Primary Sclerosing Cholangitis - PSC), đặc biệt ở bệnh nhân viêm ruột mạn (IBD).