Xét nghiệm bộ mỡ gồm Cholesterol toàn phần, Triglycerid, HDL-C và LDL-C, giúp đánh giá rối loạn lipid máu và nguy cơ xơ vữa động mạch. Kết quả dùng trong tầm soát, chẩn đoán và theo dõi điều trị bệnh tim mạch.
Xét nghiệm tế bào nước tiểu bằng máy tự động giúp chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến thận và đường tiết niệu như viêm nhiễm, tổn thương thận, hay các bệnh lý hệ thống ảnh hưởng đến thận. Đánh giá các tế bào và chất cặn trong nước tiểu có thể cung cấp thông tin quan trọng về tình trạng sức khỏe của bệnh nhân, từ đó hướng dẫn điều trị phù hợp.
Xét nghiệm định lượng tế bào hồng cầu, bạch cầu và biểu mô trong nước tiểu bằng máy tự động, giúp phát hiện viêm, nhiễm khuẩn hoặc tổn thương thận.
Xét nghiệm Creatinin và eGFR được dùng để đánh giá chức năng lọc cầu thận. Kết quả giúp phát hiện sớm suy thận, theo dõi tiến triển bệnh thận mạn và điều chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận.
Xét nghiệm glucose đánh giá tình trạng chuyển hóa đường trong cơ thể. Kết quả giúp chẩn đoán, sàng lọc và theo dõi đái tháo đường, hạ đường huyết hoặc rối loạn dung nạp glucose.
Xét nghiệm HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong 2–3 tháng gần nhất. Kết quả giúp chẩn đoán, theo dõi và đánh giá kiểm soát đái tháo đường
Xét nghiệm định lượng microalbumin niệu giúp phát hiện sớm tổn thương thận, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường hoặc tăng huyết áp. Mức microalbumin tăng phản ánh rối loạn chức năng cầu thận và nguy cơ tiến triển suy thận mạn.
Xét nghiệm Anti-GAD (ELISA) phát hiện kháng thể kháng enzyme Glutamic Acid Decarboxylase trong huyết thanh bằng phương pháp ELISA. Kết quả giúp chẩn đoán các bệnh tự miễn liên quan đến tế bào β tụy như đái tháo đường type 1, cũng như các rối loạn thần kinh như hội chứng cứng người (Stiff-person syndrome). Đây là xét nghiệm quan trọng trong phát hiện sớm bệnh tự miễn và theo dõi tiến triển điều trị.
Xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng insulin nội sinh hoặc ngoại sinh. Kết quả giúp chẩn đoán đái tháo đường tự miễn type 1 và đánh giá phản ứng miễn dịch trong điều trị insulin.
HOMA-IR (Homeostasis Model Assessment of Insulin Resistance) là chỉ số tính toán từ glucose và insulin máu lúc đói. Giúp đánh giá tình trạng kháng insulin, yếu tố chính trong đái tháo đường type 2 và hội chứng chuyển hóa.
Xét nghiệm insulin giúp đánh giá chức năng tế bào beta tụy và tình trạng kháng insulin. Kết quả được dùng trong chẩn đoán và theo dõi đái tháo đường type 2, hội chứng chuyển hóa và hạ đường huyết do tăng insulin nội sinh.
Xét nghiệm OGTT (Oral Glucose Tolerance Test) đánh giá khả năng dung nạp glucose của cơ thể sau khi uống dung dịch đường chuẩn. Kết quả giúp chẩn đoán đái tháo đường, rối loạn dung nạp glucose và đái tháo đường thai kỳ. Đây là xét nghiệm quan trọng trong sàng lọc sớm và theo dõi hiệu quả điều trị các rối loạn chuyển hóa đường.
Xét nghiệm C-Peptid đánh giá chức năng tiết insulin của tụy. Kết quả giúp phân biệt đái tháo đường type 1 và type 2, theo dõi điều trị insulin và phát hiện u tế bào beta tuyến tụy.
Khoảng tham chiếu: 1.1 - 4.4 ng/mL