Hội chứng viêm do bệnh tự miễn

Hội chứng viêm do bệnh tự miễn

Hội chứng viêm do bệnh tự miễn

Chỉ từ 3,052,000đ
Hội chứng viêm do bệnh tự miễn
Gói Cơ bản

Cơ bản

11 chỉ số
3,052,000đ
Xét nghiệm Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) giúp chẩn đoán và phân biệt các bệnh mô liên kết như lupus ban đỏ hệ thống (SLE), hội chứng Sjögren, xơ cứng bì, viêm đa cơ/da cơ và bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD). Xét nghiệm này thường bao gồm nhiều thành phần đặc hiệu như Sm, RNP, SSA/Ro, SSB/La, Scl-70, Jo-1, giúp xác định kiểu bệnh tự miễn, đánh giá hoạt tính bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị.
Xét nghiệm công thức máu + phết máu ngoại biên đánh giá số lượng và hình thái của các tế bào máu gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Kết quả giúp phát hiện các rối loạn huyết học như thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu, bệnh lý tủy xương hoặc ung thư máu. Đây là xét nghiệm cơ bản và quan trọng trong tầm soát, chẩn đoán và theo dõi điều trị nhiều bệnh lý toàn thân.
Phát hiện tự kháng thể kháng nhân (ANA) – marker quan trọng trong các bệnh tự miễn. Xét nghiệm giúp chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp và hội chứng Sjögren.
Xét nghiệm đo tốc độ lắng hồng cầu (ESR) giúp phát hiện tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý tự miễn. ESR tăng trong viêm mạn, ung thư hoặc rối loạn mô liên kết.
Xét nghiệm Anti-CCP phát hiện sự hiện diện và mức độ kháng thể. Xét nghiệm Anti-CCP có độ nhạy và độ đặc hiệu cao cho viêm khớp dạng thấp, đặc biệt là ở các giai đoạn sớm của bệnh. Một kết quả dương tính cho thấy khả năng cao bị RA và có thể giúp dự đoán mức độ nặng của bệnh. Nó cũng giúp phân biệt RA với các dạng viêm khớp khác và giúp định hướng điều trị phù hợp​.
Xét nghiệm C3 giúp đánh giá hoạt động của hệ thống bổ thể trong đáp ứng miễn dịch. Nồng độ C3 giảm trong các bệnh lý tự miễn như lupus ban đỏ hệ thống, viêm cầu thận, hoặc nhiễm trùng nặng; tăng trong phản ứng viêm cấp tính.
Xét nghiệm C4 đánh giá hoạt động hệ bổ thể, thường làm cùng C3. Nồng độ giảm trong lupus ban đỏ hệ thống, viêm cầu thận hoặc các bệnh tự miễn; tăng trong viêm cấp.
CRP hs là dạng độ nhạy cao của protein phản ứng C, dùng để phát hiện tình trạng viêm mức độ thấp. Xét nghiệm hỗ trợ đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch, đặc biệt trong tầm soát và theo dõi bệnh nhân có rối loạn lipid máu hoặc đái tháo đường.
Ferritin phản ánh lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Xét nghiệm giúp chẩn đoán thiếu sắt, quá tải sắt (như trong bệnh huyết sắc tố) và theo dõi điều trị các rối loạn chuyển hóa sắt.
Đo nồng độ fibrinogen – yếu tố quan trọng trong đông máu. Dùng để đánh giá nguy cơ chảy máu, huyết khối và hỗ trợ theo dõi bệnh gan hoặc DIC.
Xét nghiệm RF giúp phát hiện yếu tố dạng thấp, một tự kháng thể liên quan đến bệnh viêm khớp dạng thấp. Kết quả hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi diễn tiến của các bệnh lý tự miễn và viêm mạn tính.

Đăng ký tư vấn