Rối loạn điện giải

Rối loạn điện giải

Rối loạn điện giải

Chỉ từ 230,000đ
Rối loạn điện giải
Gói Cơ bản

Tầm soát ban đầu

3 chỉ số
230,000đ
Gói Tiêu chuẩn

Phân tầng chẩn đoán

12 chỉ số
2,548,000đ
Điện giải đồ (Na, K, Cl, Ca2+) giúp đo nồng độ các ion chính trong huyết tương giúp đánh giá cân bằng nước – điện giải và chức năng thận. Rối loạn điện giải có thể gây rối loạn nhịp tim, co giật hoặc yếu cơ.
Xét nghiệm Định lượng Magiê [Máu] đo nồng độ ion Magiê (Mg²⁺) trong huyết thanh hoặc huyết tương. Mục tiêu là đánh giá tình trạng điện giải và chuyển hóa, vì Magiê tham gia vào chức năng thần kinh, cơ và hoạt động của tim. Kết quả giúp phát hiện hạ hoặc tăng Magiê máu, thường gặp trong rối loạn thận, suy dinh dưỡng, nghiện rượu hoặc sau điều trị lợi tiểu, đồng thời theo dõi bệnh nhân hồi sức, sản giật và dùng thuốc ảnh hưởng đến Magiê.
Xét nghiệm phospho đánh giá tình trạng chuyển hóa khoáng và chức năng thận. Nồng độ phospho thay đổi trong bệnh thận mạn, rối loạn hormon cận giáp, bệnh xương chuyển hóa hoặc thiếu dinh dưỡng.
Xét nghiệm Bicarbonat (HCO₃⁻) - giúp đánh giá tình trạng toan - kiềm máu, hỗ trợ chẩn đoán rối loạn chuyển hóa (toan chuyển hóa, kiềm chuyển hóa) và theo dõi bệnh nhân suy thận, suy hô hấp hoặc mất cân bằng điện giải nặng. Kết quả giúp xác định nguyên nhân rối loạn toan-kiềm, hướng dẫn điều chỉnh dịch và điện giải, và đánh giá đáp ứng điều trị hồi sức.
Xét nghiệm áp lực thẩm thấu máu (Osmolarity blood) đo tổng nồng độ các chất hòa tan trong huyết tương, chủ yếu là natri, glucose và ure. Kết quả giúp đánh giá tình trạng cân bằng nước - điện giải, thẩm thấu máu và chức năng thận. Đây là xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán rối loạn thăng bằng dịch, ngộ độc, hạ hoặc tăng natri máu, và theo dõi điều trị hồi sức.
Áp lực thẩm thấu nước tiểu là xét nghiệm sinh hóa đo nồng độ các chất hòa tan trong nước tiểu, phản ánh khả năng cô đặc và pha loãng nước tiểu của thận dưới tác động của ADH (vasopressin).
Xét nghiệm điện giải niệu đo nồng độ các ion Natri (Na), Kali (K) và clo (Cl) trong nước tiểu giúp đánh giá cân bằng điện giải và chức năng thận. Nồng độ Natri, Kali, và clo trong nước tiểu có thể phản ánh tình trạng hydrat hóa, chức năng thận, và các rối loạn điện giải. Xét nghiệm này cũng được sử dụng để theo dõi điều trị các bệnh lý như bệnh thận mãn tính, rối loạn nội tiết, và mất nước.
Xét nghiệm này giúp chẩn đoán các rối loạn liên quan đến sản xuất Cortisol, như bệnh Addison (suy tuyến thượng thận nguyên phát) và hội chứng Cushing (quá sản xuất Cortisol). Mức ACTH tăng cao có thể chỉ ra suy tuyến thượng thận nguyên phát, trong khi mức thấp hoặc không tăng có thể cho thấy suy tuyến yên hoặc suy giảm chức năng vùng dưới đồi​.
Xét nghiệm Định Lượng Aldosteron giúp chẩn đoán và theo dõi các rối loạn liên quan đến huyết áp và cân bằng điện giải, như Tăng Huyết Áp, Hội Chứng Conn (cường Aldosteron tiên phát), hoặc suy thượng thận. Mức Aldosteron bất thường có thể dẫn đến các triệu chứng như huyết áp cao, mệt mỏi, và yếu cơ.
Đo nồng độ Cortisol huyết tương vào buổi sáng giúp đánh giá chức năng tuyến thượng thận. Dùng để chẩn đoán hội chứng Cushing, suy thượng thận hoặc rối loạn nhịp tiết hormon.
Renin trực tiếp (Direct Renin Concentration - DRC) là xét nghiệm nội tiết - tim mạch đo nồng độ renin trong huyết tương bằng hệ thống LIAISON, dùng để đánh giá hệ renin-angiotensin-aldosterone (RAAS).
TSH là hormon tuyến yên điều hòa hoạt động tuyến giáp. Xét nghiệm giúp phát hiện sớm rối loạn chức năng tuyến giáp, hỗ trợ chẩn đoán cường giáp, suy giáp và theo dõi hiệu quả điều trị.

Đăng ký tư vấn