Tăng áp động mạch phổi

Tăng áp động mạch phổi

Tăng áp động mạch phổi

Chỉ từ 885,000đ
Tăng áp động mạch phổi
Gói Cơ bản

Tầm soát ban đầu

6 chỉ số
885,000đ
Gói Tiêu chuẩn

Phân tầng chẩn đoán

11 chỉ số
3,652,000đ
Xét nghiệm đo hoạt độ ALT/GPT (Alanine Aminotransferase/Glutamate Pyruvate Transaminase) là xét nghiệm đo nồng độ Enzyme ALT/GPT trong máu được dùng để kiểm tra chức năng gan và phát hiện sớm các tổn thương, chỉ số tăng cao cho thấy tổn thương tế bào gan do bệnh lý về gan như viêm gan do rượu, thuốc, virus; xơ gan; theo dõi tác dụng không mong muốn của các loại thuốc có thể gây hại cho gan,...
Xét nghiệm giúp đo men gan AST trong máu để đánh giá tổn thương tế bào gan, tim hoặc cơ vân. Nồng độ tăng trong viêm gan, nhồi máu cơ tim hoặc chấn thương cơ.
Xét nghiệm này cung cấp thông tin về hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu và hemoglobin. Kết quả hỗ trợ chẩn đoán thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn miễn dịch và bệnh lý tủy xương.
Xét nghiệm GGT đánh giá tổn thương gan và đường mật. Hoạt độ GGT tăng trong bệnh gan mật, nghiện rượu, sử dụng thuốc gây cảm ứng men gan và một số bệnh lý chuyển hóa. GGT thường được dùng kết hợp với ALT, AST, ALP để xác định nguyên nhân tổn thương gan.
Xét nghiệm Creatinin và eGFR được dùng để đánh giá chức năng lọc cầu thận. Kết quả giúp phát hiện sớm suy thận, theo dõi tiến triển bệnh thận mạn và điều chỉnh liều thuốc thải trừ qua thận.
Định lượng proBNP (NT-proBNP) được sử dụng để đánh giá tình trạng suy tim và phân biệt giữa nguyên nhân tim mạch và không do tim mạch của các triệu chứng như khó thở, mệt mỏi, và phù nề. Giúp chẩn đoán suy tim mà còn có giá trị trong việc đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh và theo dõi hiệu quả của điều trị. Hỗ trợ phân biệt giữa nguyên nhân tim mạch và các nguyên nhân khác của triệu chứng lâm sàng
Xét nghiệm Anti-ENA (Extractable Nuclear Antigen) giúp chẩn đoán và phân biệt các bệnh mô liên kết như lupus ban đỏ hệ thống (SLE), hội chứng Sjögren, xơ cứng bì, viêm đa cơ/da cơ và bệnh mô liên kết hỗn hợp (MCTD). Xét nghiệm này thường bao gồm nhiều thành phần đặc hiệu như Sm, RNP, SSA/Ro, SSB/La, Scl-70, Jo-1, giúp xác định kiểu bệnh tự miễn, đánh giá hoạt tính bệnh và theo dõi đáp ứng điều trị.
Xét nghiệm HIV Combo Ag/Ab (hay HIV 4th Generation Test) phát hiện đồng thời kháng nguyên p24 của virus HIV và kháng thể kháng HIV-1, HIV-2 trong máu. Mục tiêu là tầm soát và chẩn đoán sớm nhiễm HIV, giúp phát hiện virus ngay từ giai đoạn cửa sổ (2-4 tuần sau phơi nhiễm). Phương pháp miễn dịch tự động (ECLIA/CLIA/ELISA) cho độ nhạy và đặc hiệu cao, hỗ trợ xác định sớm người nhiễm HIV, hướng dẫn điều trị và phòng lây truyền cộng đồng.
Phát hiện tự kháng thể kháng nhân (ANA) – marker quan trọng trong các bệnh tự miễn. Xét nghiệm giúp chẩn đoán lupus ban đỏ hệ thống, viêm khớp dạng thấp và hội chứng Sjögren.
Xét nghiệm D-Dimer phát hiện sản phẩm thoái giáng fibrin, giúp đánh giá tình trạng huyết khối và tiêu sợi huyết. Kết quả có giá trị trong chẩn đoán loại trừ thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu và theo dõi DIC.
TSH là hormon tuyến yên điều hòa hoạt động tuyến giáp. Xét nghiệm giúp phát hiện sớm rối loạn chức năng tuyến giáp, hỗ trợ chẩn đoán cường giáp, suy giáp và theo dõi hiệu quả điều trị.

Đăng ký tư vấn