Thiếu máu Tan máu

Thiếu máu Tan máu

Thiếu máu Tan máu

Chỉ từ 4,552,000đ
Thiếu máu Tan máu
Gói Cơ bản

Cơ bản

16 chỉ số
4,552,000đ
Xét nghiệm công thức máu + phết máu ngoại biên đánh giá số lượng và hình thái của các tế bào máu gồm hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu. Kết quả giúp phát hiện các rối loạn huyết học như thiếu máu, nhiễm trùng, rối loạn đông máu, bệnh lý tủy xương hoặc ung thư máu. Đây là xét nghiệm cơ bản và quan trọng trong tầm soát, chẩn đoán và theo dõi điều trị nhiều bệnh lý toàn thân.
Gói xét nghiệm Bilirubin đo nồng độ Bilirubin toàn phần, trực tiếp và gián tiếp trong huyết thanh nhằm đánh giá chức năng gan và khả năng chuyển hóa - bài tiết mật. Kết quả giúp chẩn đoán vàng da, tắc mật, viêm gan, tan máu và các rối loạn gan mật khác. Đây là xét nghiệm cơ bản trong kiểm tra chức năng gan và theo dõi tiến triển bệnh lý gan mật.
Haptoglobin là xét nghiệm sinh hóa - huyết học đo nồng độ protein haptoglobin trong huyết thanh, giúp đánh giá tan máu trong lòng mạch và hỗ trợ phân biệt nguyên nhân thiếu máu.
Xét nghiệm hồng cầu lưới bằng máy đếm laser là đo số lượng hồng cầu lưới, giúp đánh giá khả năng sản xuất tế bào máu của tủy xương. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng như thiếu máu, các bệnh lý liên quan đến tủy xương, và theo dõi quá trình phục hồi sau điều trị thiếu máu
Xét nghiệm LDH đánh giá mức độ tổn thương tế bào hoặc mô trong cơ thể. LDH tăng trong các bệnh lý như nhồi máu cơ tim, bệnh gan, tan máu, tổn thương cơ hoặc ung thư; giúp theo dõi tiến triển và đáp ứng điều trị.
Methylmalonic acid (MMA) là xét nghiệm sinh hóa - chuyển hóa dùng để đánh giá tình trạng vitamin B12 và chẩn đoán rối loạn chuyển hóa bẩm sinh liên quan đến acid hữu cơ.
Coombs trực tiếp là xét nghiệm huyết học - miễn dịch dùng để phát hiện kháng thể hoặc bổ thể đã gắn trực tiếp lên bề mặt hồng cầu, giúp chẩn đoán tan máu do miễn dịch.
Xét nghiệm Điện di Hb phân tách các loại hemoglobin khác nhau, giúp phát hiện các bệnh lý huyết sắc tố như Thalassemia, HbE, HbS. Kết quả hỗ trợ chẩn đoán bệnh di truyền và sàng lọc tiền hôn nhân.
Xét nghiệm G6PD giúp phát hiện thiếu hụt enzym G6PD, nguyên nhân gây tan máu khi tiếp xúc thuốc oxy hóa hoặc nhiễm trùng. Kết quả dùng để sàng lọc trẻ sơ sinh và đánh giá nguy cơ thiếu máu tán huyết di truyền.
Ferritin phản ánh lượng sắt dự trữ trong cơ thể. Xét nghiệm giúp chẩn đoán thiếu sắt, quá tải sắt (như trong bệnh huyết sắc tố) và theo dõi điều trị các rối loạn chuyển hóa sắt.
Xét nghiệm Folate giúp đánh giá tình trạng dinh dưỡng vitamin B9. Thiếu folate gây thiếu máu hồng cầu khổng lồ và dị tật ống thần kinh ở thai nhi; kết quả được dùng để theo dõi và điều chỉnh bổ sung.
Xét nghiệm Homocystein đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch và rối loạn chuyển hóa methionin. Nồng độ tăng có liên quan đến xơ vữa động mạch, huyết khối, thiếu vitamin B12 hoặc acid folic. Phương pháp: UV-Vis Khoảng tham chiếu: 5 - 15µmol/L
Xét nghiệm TIBC phản ánh lượng transferrin có khả năng gắn sắt trong huyết thanh. Kết quả phối hợp với UIBC và ferritin để đánh giá tình trạng thiếu hoặc thừa sắt
Xét nghiệm Định lượng Sắt [Máu] giúp phát hiện thiếu máu do thiếu sắt, thừa sắt hoặc rối loạn chuyển hóa sắt. Kết quả thường được phân tích cùng Ferritin, Transferrin và độ bão hòa Transferrin để xác định nguyên nhân thiếu máu và theo dõi hiệu quả điều trị bổ sung sắt.
Đánh giá tình trạng thiếu hoặc thừa vitamin B12, yếu tố quan trọng trong tạo máu và chức năng thần kinh. Thiếu B12 gây thiếu máu hồng cầu to và rối loạn thần kinh ngoại biên.
Chỉ số này phản ánh tỷ lệ sắt gắn trên transferrin so với tổng khả năng gắn sắt (TIBC). Xét nghiệm giúp đánh giá thiếu sắt, quá tải sắt hoặc rối loạn chuyển hóa sắt.

Đăng ký tư vấn