Điểm vượt trội của hệ thống NIPT
PCR lồng đa mồi (Nested Multiplex PCR)
Khuếch đại đồng thời nhiều tác nhân trong 2 vòng PCR liên tiếp.
Hệ thống khép kín - tự động hóa 100%
Từ xử lý mẫu, tách chiết đến khuếch đại và đọc kết quả.
Phát hiện dựa trên đường cong nóng chảy (Melt Curve Analysis)
Định danh chính xác tác nhân gây bệnh & gen đề kháng.
Thời gian thực hiện
1 - 2 giờ tùy panel
Nguyên lý kỹ thuật của NIPT®
Hệ thống NIPT Torch dựa trên kỹ thuật PCR lồng đa mồi, sử dụng các túi hóa chất chuyên biệt, khép kín. Mỗi túi hóa chất NIPTđược thiết kế chứa tất cả các thuốc thử cần thiết cho việc xử lý mẫu và phản ứng PCR, bao gồm:
Toàn bộ quy trình trên được thực hiện tự động trên hệ thống NIPT® Torch, kéo dài khoảng 45 – 80 giờ, tùy thuộc vào từng panel cụ thể, chưa tính thời gian xử lý mẫu trước xét nghiệm và vận chuyển.
Nhanh chóng
Trả kết quả chỉ trong vòng 1 - 2 giờ *. Giảm 84% thời gian chẩn đoán so với nuôi cấy truyền thống
Phát hiện đa tác nhân
Hỗ trợ chẩn đoán lên tới 43 tác nhân gây bệnh và 10 gen kháng thuốc
Chính xác
Hệ thống khép kín, tự động hóa toàn bộ quy trình từ tách chiết, khuếch đại đến phân tích & đọc kết quả
Chứng nhận chất lượng
Công nghệ đạt các chứng nhận quốc tế như FDA, CE-IVD, đảm bảo độ tin cậy cao
*Thời gian tính từ thời điểm mẫu dến PXN
Các Panel NIPT tại Onelab
Hô hấp cấp (Respiratory Panel 2.1 Plus)
Đối tượng áp dụng: Sốt, ho, khó thở, viêm phổi, không đáp ứng kháng sinh
Phát hiện tác nhân: 23 tác nhân:
Virus gồm: SARS-CoV-2, Cúm A/B, RSV, Rhinovirus/Adenovirus,… và vi khuẩn như Mycoplasma, Chlamydia pneumoniae, Bordetella pertussis,…
Độ chính xác: Độ nhạy 97,1%, độ đặc hiệu 99,3%
Cấy máu dương tính (Blood Culture Identification 2)
Đối tượng áp dụng: Sốt, ho, khó thở, viêm phổi, không đáp ứng kháng sinh
Phát hiện tác nhân: 23 tác nhân:
Virus gồm: SARS-CoV-2, Cúm A/B, RSV, Rhinovirus/Adenovirus,… và vi khuẩn như Mycoplasma, Chlamydia pneumoniae, Bordetella pertussis,…
Độ chính xác: Độ nhạy 97,1%, độ đặc hiệu 99,3%
Nhiễm trùng tiêu hóa (Gastrointestinal Panel)
Đối tượng áp dụng: Sốt, ho, khó thở, viêm phổi, không đáp ứng kháng sinh
Phát hiện tác nhân: 23 tác nhân:
Virus gồm: SARS-CoV-2, Cúm A/B, RSV, Rhinovirus/Adenovirus,… và vi khuẩn như Mycoplasma, Chlamydia pneumoniae, Bordetella pertussis,…
Độ chính xác: Độ nhạy 97,1%, độ đặc hiệu 99,3%
Viêm màng não – não mủ (Meningitis/Encephalitis Panel)
Đối tượng áp dụng: Sốt, ho, khó thở, viêm phổi, không đáp ứng kháng sinh
Phát hiện tác nhân: 23 tác nhân:
Virus gồm: SARS-CoV-2, Cúm A/B, RSV, Rhinovirus/Adenovirus,… và vi khuẩn như Mycoplasma, Chlamydia pneumoniae, Bordetella pertussis,…
Độ chính xác: Độ nhạy 97,1%, độ đặc hiệu 99,3%
Viêm phổi (Pneumonia Panel)
Đối tượng áp dụng: Sốt, ho, khó thở, viêm phổi, không đáp ứng kháng sinh
Phát hiện tác nhân: 23 tác nhân:
Virus gồm: SARS-CoV-2, Cúm A/B, RSV, Rhinovirus/Adenovirus,… và vi khuẩn như Mycoplasma, Chlamydia pneumoniae, Bordetella pertussis,…
Độ chính xác: Độ nhạy 97,1%, độ đặc hiệu 99,3%
Quy trình Nhanh chóng - Chuẩn xác - Tối ưu
Tối ưu chẩn đoán sớm cho bệnh cảnh phức tạp và nguy cơ cao
Đặt lịch / Gửi chỉ định
Phân tích mẫu tại phòng
Phân tích mẫu tại phòng
xét nghiệm
Trả kết quả bản cứng và bản mềm qua Web portal hoặc ứng dụng
Hỗ trợ tư vấn chuyên môn trước - trong -
sau xét nghiệm
Hướng dẫn và Lưu ý
1. Cách lấy mẫu
Loại mẫu sẽ phụ thuộc vào từng panel. Để biết thêm chi tiết vui lòng tham khảo Sổ tay hướng dẫn lấy mẫu FilmArray.
2. Kết quả mẫu
Loại mẫu sẽ phụ thuộc vào từng panel. Để biết thêm chi tiết vui lòng tham khảo Sổ tay hướng dẫn lấy mẫu FilmArray.
Những câu hỏi thường gặp
1. Cần lưu ý gì khi lấy bệnh phẩm cho xét nghiệm FilmArray?
Mỗi panel FilmArray sử dụng loại bệnh phẩm khác nhau. Để đảm bảo độ chính xác, bệnh phẩm cần được lấy đúng vị trí tổn thương, đủ thể tích và xử lý ngay sau khi thu mẫu.
OneLab cung cấp hướng dẫn lấy mẫu chuẩn hóa theo từng panel. Vui lòng tải tài liệu tại đây để đảm bảo mẫu đạt tiêu chuẩn chất lượng.
2. Ưu điểm nổi bật của FilmArray so với xét nghiệm truyền thống
Mỗi panel FilmArray sử dụng loại bệnh phẩm khác nhau. Để đảm bảo độ chính xác, bệnh phẩm cần được lấy đúng vị trí tổn thương, đủ thể tích và xử lý ngay sau khi thu mẫu.
OneLab cung cấp hướng dẫn lấy mẫu chuẩn hóa theo từng panel. Vui lòng tải tài liệu tại đây để đảm bảo mẫu đạt tiêu chuẩn chất lượng.
3. Kết quả nhanh giúp ích gì cho quá trình điều trị?
Mỗi panel FilmArray sử dụng loại bệnh phẩm khác nhau. Để đảm bảo độ chính xác, bệnh phẩm cần được lấy đúng vị trí tổn thương, đủ thể tích và xử lý ngay sau khi thu mẫu.
OneLab cung cấp hướng dẫn lấy mẫu chuẩn hóa theo từng panel. Vui lòng tải tài liệu tại đây để đảm bảo mẫu đạt tiêu chuẩn chất lượng.
4. Kết quả xét nghiệm được trả trong bao lâu?
Mỗi panel FilmArray sử dụng loại bệnh phẩm khác nhau. Để đảm bảo độ chính xác, bệnh phẩm cần được lấy đúng vị trí tổn thương, đủ thể tích và xử lý ngay sau khi thu mẫu.
OneLab cung cấp hướng dẫn lấy mẫu chuẩn hóa theo từng panel. Vui lòng tải tài liệu tại đây để đảm bảo mẫu đạt tiêu chuẩn chất lượng.
5. Khi nào nên chỉ định xét nghiệm FilmArray?
Mỗi panel FilmArray sử dụng loại bệnh phẩm khác nhau. Để đảm bảo độ chính xác, bệnh phẩm cần được lấy đúng vị trí tổn thương, đủ thể tích và xử lý ngay sau khi thu mẫu.
OneLab cung cấp hướng dẫn lấy mẫu chuẩn hóa theo từng panel. Vui lòng tải tài liệu tại đây để đảm bảo mẫu đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Nghiên cứu khoa học
1. Ramanan, P., Bryson, A., Maupin, A. et al. (2016) “FilmArray® Blood Culture Identification Panel evaluation for detection of bloodstream pathogens and key resistance markers.” Journal of Clinical Microbiology. https://journals.asm.org/doi/full/10.1128/jcm.00996-16
2. Thurman, K., Measles, R., … et al. (2017) “Evaluation of the FilmArray® Respiratory Panel in clinical samples.” The Pediatric Infectious Disease Journal. https://academic.oup.com/jpids/article/6/3/267/2957385
3. Smith, J., et al. (2022) “Performance of BioFire FilmArray Pneumonia Panel in Lower Respiratory Tract Infections.” Open Forum Infectious Diseases. https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/35659683/