40 sets of heavy metals & Minerals, hair [ICP-MS]
40 sets of heavy metals & Minerals, hair [ICP-MS]
Tóc > 0.3g
13 ngày
• Tránh nhuộm tóc, uốn, duỗi hoặc sử dụng mỹ phẩm tóc trước khi lấy mẫu theo hướng dẫn.
• Cần lấy mẫu đúng vị trí và quy trình để tránh nhiễm bẩn.
• Không dùng đơn độc để chẩn đoán ngộ độc cấp; nên đối chiếu với xét nghiệm máu/niệu và lâm sàng khi cần.
Panel 40 kim loại nặng & khoáng chất (tóc) là công cụ đánh giá phơi nhiễm mạn và cân bằng vi lượng, phù hợp theo dõi xu hướng dài hạn và cần được diễn giải thận trọng trong bối cảnh lâm sàng.
Diễn giải kết quả
• Tăng kim loại độc: gợi ý phơi nhiễm mạn tính (môi trường sống, nghề nghiệp, thực phẩm).
• Mất cân bằng khoáng chất: có thể ảnh hưởng đến miễn dịch, nội tiết, thần kinh và hệ xương.
• Kết quả phản ánh xu hướng tích lũy trong nhiều tháng, không đại diện cho phơi nhiễm cấp tính.
Thành phần xét nghiệm (ví dụ 40 chỉ số)
Kim loại nặng độc
• Chì (Pb), Thủy ngân (Hg), Cadimi (Cd), Asen (As), Nhôm (Al), Niken (Ni), Crom (Cr), Antimon (Sb), Thiếc (Sn), Bari (Ba)…
Khoáng chất thiết yếu & vi lượng
• Canxi (Ca), Magie (Mg), Kẽm (Zn), Đồng (Cu), Sắt (Fe), Selen (Se), Mangan (Mn), Molypden (Mo), Cobalt (Co), Iod (I)…
Mẫu bệnh phẩm & phương pháp
• Mẫu: Tóc (phản ánh tích lũy mạn tính trong vài tháng).
• Phương pháp: ICP-MS (Inductively Coupled Plasma Mass Spectrometry) – độ nhạy và độ chính xác cao.
• Khác với máu hoặc nước tiểu vốn phản ánh phơi nhiễm ngắn hạn.
• Người nghi ngờ phơi nhiễm kim loại mạn tính do môi trường hoặc nghề nghiệp.
• Người có triệu chứng không đặc hiệu kéo dài (mệt mỏi, rối loạn thần kinh, miễn dịch…).
• Người theo dõi chương trình thải độc hoặc bổ sung vi chất.
• Người muốn đánh giá tác động lâu dài của lối sống và môi trường sống.