Áp lực thẩm thấu nước tiểu (Osmolarity Urine) **
Áp lực thẩm thấu nước tiểu (Osmolarity Urine) **
Nước tiểu
4-6 tiếng
• Mẫu xét nghiệm là nước tiểu bất kỳ (spot urine); không yêu cầu niệu 24 giờ.
• Việc thu thập mẫu cần thực hiện đúng hướng dẫn để đảm bảo kết quả chính xác.
:
Áp lực thẩm thấu nước tiểu là xét nghiệm quan trọng trong đánh giá rối loạn nước – điện giải và chức năng cô đặc của thận. Xét nghiệm đặc biệt hữu ích trong các tình huống hạ natri máu và đa niệu.
• Osm niệu cao: thận còn khả năng cô đặc tốt; có thể gặp trong mất nước, tăng hormone chống bài niệu (ADH) hoặc SIADH.
• Osm niệu thấp: thận không cô đặc được nước tiểu; gợi ý đái tháo nhạt hoặc uống nước quá nhiều.
Giá trị tham khảo (ước tính)
• 50 – 1.200 mOsm/kg (phụ thuộc tình trạng nước và chế độ ăn)
• 300 mOsm/kg: có khả năng cô đặc nước tiểu
Diễn giải phối hợp
Kết quả cần được đánh giá kết hợp với:
• Áp lực thẩm thấu huyết tương
• Natri niệu
• Tỷ trọng nước tiểu
Trong một số tình huống lâm sàng:
• SIADH: osm niệu không phù hợp cao trong bối cảnh osm huyết tương thấp.
• Đái tháo nhạt: osm niệu thấp; không tăng khi nhịn nước (đái tháo nhạt do thận) hoặc tăng sau dùng desmopressin (đái tháo nhạt trung ương).
• Người có rối loạn natri máu, đặc biệt hạ natri máu (phân biệt SIADH, uống nhiều nước…)
• Đa niệu – khát nhiều (nghi đái tháo nhạt trung ương/thận)
• Người cần đánh giá chức năng cô đặc của thận theo chỉ định y tế.
• Theo dõi test nhịn nước/đáp ứng desmopressin