Apolipoprotein B/A1 [Huyết Thanh]
Apolipoprotein B/A1 [Huyết Thanh]
Huyết thanh
180 phút
• Không yêu cầu nhịn ăn trước khi lấy mẫu khi thực hiện Apo B đơn lẻ.
• Nhịn ăn 12 giờ trước khi lấy mẫu nếu xét nghiệm Apo B được thực hiện cùng bộ mỡ máu (cholesterol, triglycerid, HDL-C, LDL-C).
• Kết quả có thể bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm, bệnh gan và thuốc điều trị lipid.
Tỷ lệ Apo B/A1 phản ánh mối tương quan giữa số lượng hạt lipoprotein gây xơ vữa và khả năng bảo vệ tim mạch, là chỉ dấu mạnh trong dự báo nguy cơ xơ vữa động mạch.
Tỷ lệ Apo B/A1 tăng/cao:
• Gợi ý ưu thế của lipoprotein gây xơ vữa so với lipoprotein bảo vệ.
• Liên quan nguy cơ xơ vữa động mạch và biến cố tim mạch cao hơn.
• Có giá trị phát hiện nguy cơ tim mạch sớm, kể cả khi lipid máu còn trong giới hạn.
Tỷ lệ Apo B/A1 giảm/thấp:
• Gợi ý sự cân bằng lipid có lợi cho tim mạch.
• Thường liên quan nguy cơ tim mạch thấp hơn khi không có yếu tố nguy cơ khác đi kèm.
• Phù hợp trong theo dõi hiệu quả điều trị dự phòng tim mạch.
• Người trưởng thành có nhu cầu theo dõi và quản lý nguy cơ tim mạch lâu dài, kể cả khi chưa có triệu chứng.
• Người có nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch như tăng huyết áp, đái tháo đường, béo phì, hút thuốc, ít vận động.
• Người có kết quả lipid máu không điển hình, khó đánh giá nguy cơ chỉ dựa trên LDL-C hoặc HDL-C.
• Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tim mạch sớm hoặc đột quỵ.
• Người đang theo dõi hiệu quả điều trị hạ lipid và cần đánh giá nguy cơ tim mạch tồn dư.
• Người tham gia các chương trình tầm soát tim mạch dự phòng theo khuyến cáo y tế.