Định lượng Anti Xa (LMWH)**
Định lượng Anti Xa (LMWH)**
Huyết tương
4-6 tiếng
• Lấy mẫu máu tại thời điểm đỉnh tác dụng của LMWH (thường 3-4 giờ sau tiêm)
• Cần ghi rõ thời điểm tiêm LMWH khi lấy mẫu để diễn giải kết quả chính xác
• Không có yêu cầu nhịn ăn trước khi lấy mẫu
Anti-Xa phản ánh trực tiếp mức độ ức chế yếu tố Xa, là cơ chế tác dụng chính của LMWH. Xét nghiệm này không dùng thường quy cho mọi bệnh nhân, mà được chỉ định khi nguy cơ chảy máu hoặc thất bại điều trị cao. Kết quả Anti-Xa được dùng để điều chỉnh liều LMWH cá thể hóa, đặc biệt trong các nhóm bệnh nhân đặc biệt.
• Anti-Xa trong khoảng điều trị mục tiêu: cho thấy liều LMWH đạt hiệu quả chống đông mong muốn.
• Anti-Xa thấp: gợi ý liều LMWH chưa đủ, làm tăng nguy cơ huyết khối tái phát.
• Anti-Xa cao: gợi ý quá liều LMWH, làm tăng nguy cơ chảy máu.
• Người đang điều trị bằng LMWH nhưng có nguy cơ chảy máu cao hoặc thất bại điều trị
• Bệnh nhân suy thận, béo phì, phụ nữ mang thai, trẻ em cần theo dõi liều cá thể hóa
• Trường hợp đáp ứng lâm sàng không tương xứng với liều LMWH đang dùng
• Theo chỉ định của bác sĩ