Định lượng Phospho (máu)
Định lượng Phospho (máu)
Huyết thanh
60 phút
• Cần nhịn ăn 8–12 giờ trước khi lấy mẫu, chỉ uống nước lọc
• Nên lấy mẫu vào buổi sáng, do phospho có dao động theo nhịp sinh học
• Thông báo cho bác sĩ về các thuốc đang sử dụng như thuốc lợi tiểu, antacid chứa nhôm, vitamin D hoặc insulin, vì có thể ảnh hưởng kết quả
• Tránh rượu, đồ uống có cồn và hạn chế thực phẩm giàu phospho (các loại hạt, phô mai, nước ngọt có ga, thực phẩm chế biến sẵn) ít nhất 24 giờ trước xét nghiệm
Phospho là khoáng chất thiết yếu tham gia cấu trúc xương, chuyển hóa năng lượng tế bào và điều hòa cân bằng canxi–phospho dưới kiểm soát của thận và tuyến cận giáp.
Phospho tăng/cao:
• Thường gặp trong suy thận mạn do giảm đào thải phosphate
• Gợi ý suy tuyến cận giáp, kháng PTH hoặc ly giải tế bào
• Tăng phospho kéo dài góp phần gây vôi hóa mạch máu và biến cố tim mạch, đặc biệt ở bệnh thận mạn
Phospho giảm/thấp:
• Gặp trong cường tuyến cận giáp, thiếu vitamin D hoặc kém hấp thu
• Có thể liên quan suy dinh dưỡng, nghiện rượu mạn hoặc dùng thuốc gắn phospho
• Giảm kéo dài gây yếu cơ, rối loạn thần kinh–cơ, loãng xương và còi xương ở trẻ em
• Người bệnh thận mạn, suy thận hoặc đang chạy thận nhân tạo, cần theo dõi khả năng đào thải phospho định kỳ
• Bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa canxi–phospho như cường hoặc suy tuyến cận giáp, hoặc trẻ em nghi ngờ còi xương
• Người có các triệu chứng mệt mỏi, yếu cơ, tê bì, co giật hoặc đau xương không rõ nguyên nhân, thường liên quan bệnh xương–khớp mạn tính
• Bệnh nhân đang sử dụng thuốc lợi tiểu, antacid chứa nhôm hoặc theo dõi điều trị rối loạn phospho