Định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh**
Định lượng PIVKA trong huyết tương/huyết thanh**
Huyết thanh
4-6 tiếng
• Không có yêu cầu chuẩn bị đặc biệt trước khi lấy mẫu.
• Thông báo cho bác sĩ nếu đang thiếu vitamin K hoặc dùng thuốc kháng vitamin K (warfarin…), vì có thể ảnh hưởng kết quả.
• Nên lấy mẫu theo đúng lịch theo dõi được bác sĩ chỉ định.
PIVKA-II là marker khối u đặc hiệu tương đối cho ung thư gan, phản ánh rối loạn tổng hợp prothrombin trong tế bào gan ác tính.
• PIVKA tăng: gợi ý ung thư biểu mô tế bào gan, đặc biệt có giá trị khi kết hợp với AFP; mức độ tăng thường liên quan kích thước u, xâm lấn mạch và tiên lượng bệnh
• PIVKA bình thường: không loại trừ hoàn toàn ung thư gan, nhất là ở giai đoạn sớm hoặc khối u không tiết PIVKA
PIVKA-II không dùng đơn độc để chẩn đoán, cần đánh giá cùng AFP, hình ảnh học (siêu âm, CT, MRI) và bối cảnh lâm sàng.
• Người nghi ngờ hoặc đang theo dõi ung thư biểu mô tế bào gan (HCC)
• Người mắc bệnh gan mạn tính (viêm gan B, viêm gan C, xơ gan) cần tầm soát HCC
• Theo dõi đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát sau điều trị ung thư gan
• Theo chỉ định của bác sĩ