Protein S (Free Protein S) **
Protein S (Free Protein S) **
Huyết tương (Citrate)
4 – 6 giờ
• Một số yếu tố có thể làm giảm Protein S tạm thời như mang thai, nhiễm trùng cấp, bệnh gan
• Thuốc kháng đông, thuốc tránh thai hoặc liệu pháp hormone có thể ảnh hưởng kết quả
• Nên thông báo cho bác sĩ các thuốc đang sử dụng trước khi lấy mẫu
Protein S là đồng yếu tố của Protein C, giúp ức chế quá trình đông máu. Giảm Protein S làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối bất thường.
• Giảm Protein S: gợi ý thiếu hụt Protein S (bẩm sinh hoặc mắc phải), liên quan đến nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi hoặc sảy thai tái phát.
• Protein S trong giới hạn bình thường: giúp loại trừ phần lớn nguyên nhân huyết khối liên quan đến thiếu hụt Protein S, nhưng vẫn cần đánh giá phối hợp các yếu tố đông máu khác nếu lâm sàng nghi ngờ.
Protein S là đồng yếu tố của Protein C, giúp ức chế quá trình đông máu. Giảm Protein S làm tăng nguy cơ hình thành huyết khối bất thường.
• Giảm Protein S: gợi ý thiếu hụt Protein S (bẩm sinh hoặc mắc phải), liên quan đến nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, thuyên tắc phổi hoặc sảy thai tái phát.
• Protein S trong giới hạn bình thường: giúp loại trừ phần lớn nguyên nhân huyết khối liên quan đến thiếu hụt Protein S, nhưng vẫn cần đánh giá phối hợp các yếu tố đông máu khác nếu lâm sàng nghi ngờ.
• Người có tiền sử huyết khối tĩnh mạch không rõ nguyên nhân
• Huyết khối xảy ra ở tuổi trẻ hoặc tái phát nhiều lần
• Phụ nữ sảy thai liên tiếp hoặc biến cố thai kỳ liên quan huyết khối
• Theo chỉ định bác sĩ chuyên khoa Huyết học