Tiền Sản Giật Tam Tuần Cá Nguyệt Thứ 2 & 3
Tiền Sản Giật Tam Tuần Cá Nguyệt Thứ 2 & 3
Huyết thanh
24 tiếng
• Không yêu cầu nhịn ăn trước khi lấy mẫu máu
• Một số chỉ số cần mẫu nước tiểu đúng quy cách (niệu bất kỳ hoặc niệu 24 giờ theo chỉ định)
• Kết quả xét nghiệm mang tính hỗ trợ đánh giá nguy cơ, cần được bác sĩ sản khoa tư vấn và theo dõi tiếp theo
:
Gói sàng lọc tiền sản giật ở tam cá nguyệt thứ 2 và 3 giúp đánh giá nguy cơ và theo dõi sớm tình trạng tiền sản giật, một biến chứng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của mẹ và thai nhi.
Các chỉ số được phối hợp nhằm hỗ trợ bác sĩ phát hiện sớm, theo dõi diễn tiến và đưa ra hướng chăm sóc thai kỳ phù hợp.
Các thành phần đánh giá chính
1) Huyết áp & lâm sàng
• Huyết áp ≥140/90 mmHg sau 20 tuần thai
• Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo như đau đầu nhiều, nhìn mờ, đau vùng hạ sườn phải, tiểu ít
2) Protein niệu
• Tỷ lệ Albumin/Creatinin niệu (ACR) ≥30 mg/g
• Hoặc protein niệu 24 giờ ≥300 mg
3) Xét nghiệm máu mẹ
• Chức năng gan: AST, ALT
• Chức năng thận: Creatinin, acid uric
• Huyết học: số lượng tiểu cầu (đánh giá nguy cơ biến chứng)
4) Dấu ấn sinh học bánh nhau
Tỷ lệ sFlt-1/PlGF (đặc biệt từ 20-36+6 tuần thai)
• <38: giúp loại trừ nguy cơ tiền sản giật trong thời gian ngắn
• ≥38: gợi ý nguy cơ cần theo dõi chặt chẽ hơn
• ≥110 (sau 34 tuần): nguy cơ cao, cần đánh giá chuyên sâu
5) Siêu âm thai & Doppler
• Đánh giá tăng trưởng thai
• Doppler động mạch tử cung, động mạch rốn
• Lượng nước ối
• Thai ≥ 20 tuần có: tăng huyết áp, phù, đau đầu, nhìn mờ, đau thượng vị
• Thai phụ nguy cơ cao (tiền sử TSG, THA mạn, IVF, bệnh thận/tự miễn)
• Theo chỉ định của bác sĩ sản khoa trong quá trình theo dõi thai