UGT1A1 genotype, Major variants [Sequencing]
UGT1A1 genotype, Major variants [Sequencing]
Máu toàn phần EDTA
15 ngày
• Không có yêu cầu chuẩn bị đặc biệt trước khi lấy mẫu
Bản chất & cơ chế
• UGT1A1 tham gia liên hợp SN-38 (chất chuyển hóa hoạt tính của irinotecan) để thải trừ.
• Các biến thể làm giảm hoạt tính enzyme SN-38 tích lũy làm tăng nguy cơ tiêu chảy nặng và giảm bạch cầu trung tính.
Các biến thể chính
• UGT1A1*28 (lặp (TA)7TAA vùng promoter) thường gặp ở người châu Âu/Châu Phi.
• UGT1A1*6 (c.211G>A, p.G71R) phổ biến ở người châu Á.
• Các biến thể khác (ít gặp): *27, *36, *37…
Kiểu gen & ý nghĩa
• Bình thường (*1/*1): Chuyển hóa tốt, dùng liều chuẩn.
• Dị hợp (*1/*28, *1/*6): Nguy cơ độc tính trung bình, cân nhắc theo dõi sát/giảm liều.
• Đồng hợp (*28/*28, *6/*6, *6/*28): Nguy cơ độc tính cao, giảm liều khởi đầu hoặc chọn phác đồ khác.
Mẫu bệnh phẩm
• Máu ngoại vi (DNA)
• UGT1A1 genotype (major variants) [Sequencing] là xét nghiệm dược di truyền then chốt để dự đoán nhạy cảm với irinotecan, giúp cá thể hóa liều, giảm độc tính và tối ưu hiệu quả điều trị ung thư.
Ứng dụng lâm sàng
• Thực hiện trước điều trị irinotecan, đặc biệt khi dùng liều trung-cao.
• Giúp giảm biến cố độc tính nặng và tránh gián đoạn điều trị.
• Tham chiếu CPIC / DPWG / NCCN khi điều chỉnh liều.
• Người bệnh dự định bắt đầu điều trị bằng irinotecan cần đánh giá yếu tố dược di truyền trước điều trị.
• Người bệnh đang điều trị irinotecan có nguy cơ hoặc đã gặp tác dụng phụ nặng (tiêu chảy, giảm bạch cầu).
• Người bệnh được bác sĩ chỉ định xét nghiệm nhằm tối ưu liều dùng, giảm nguy cơ độc tính và cá thể hóa điều trị.