Plasminogen activator inhibitor-1 (PAI-1)
Plasminogen activator inhibitor-1 (PAI-1)
Huyết thương (Citrate)
11 ngày
• Không có yêu cầu chuẩn bị đặc biệt trước khi lấy mẫu.
Xét nghiệm PAI-1 giúp đánh giá hoạt tính ức chế tiêu sợi huyết và nguy cơ tăng đông, hỗ trợ phân tầng nguy cơ huyết khối và định hướng quản lý lâm sàng khi được diễn giải kết hợp các yếu tố khác.
• PAI-1 là chất ức chế chính của hệ thống tiêu sợi huyết, phản ánh khả năng ức chế tiêu fibrin và khuynh hướng tăng đông.
• Nồng độ PAI-1 tăng liên quan đến nguy cơ huyết khối (tĩnh mạch và một số tình trạng tim mạch).
• Có vai trò trong đánh giá rối loạn đông máu, đặc biệt ở bệnh nhân có huyết khối tái diễn hoặc không rõ nguyên nhân.
• PAI-1 còn liên quan đến hội chứng chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường type 2 và một số tình trạng viêm mạn tính.
• Người có tiền sử huyết khối tái diễn hoặc huyết khối không rõ nguyên nhân.
• Người cần đánh giá nguy cơ tăng đông trong bối cảnh rối loạn đông máu.
• Người mắc hội chứng chuyển hóa, béo phì, đái tháo đường có nguy cơ tim mạch cao.
• Theo chỉ định của bác sĩ chuyên khoa huyết học hoặc tim mạch.